Nhôm 6063 · So sánh nhôm, thép, inox, nhựa, gỗ · Phân loại inox
Các số liệu trong bài là giá trị tiêu chuẩn hoặc giá trị điển hình của ngành, dùng để tham khảo. Thông số của từng sản phẩm cụ thể theo catalog, datasheet và chứng chỉ của nhà cung cấp.
Phần 1. Nhôm định hình 6063 là gì?
1.1. Nhôm định hình
Nhôm định hình là thanh nhôm có mặt cắt (tiết diện) cố định theo thiết kế, được tạo ra bằng phương pháp ép đùn: phôi nhôm hình trụ (billet) được nung nóng khoảng 450–500 °C rồi dùng máy ép thủy lực đẩy qua một khuôn thép có lỗ đúng hình mặt cắt, giống như nặn kem đánh răng qua miệng tuýp. Thanh ra khỏi khuôn được làm nguội, kéo thẳng, cắt theo chiều dài và hóa già (ủ nhiệt) để đạt độ cứng yêu cầu.
Nhờ ép đùn, một thanh nhôm có thể có nhiều khoang rỗng, rãnh lắp gioăng, rãnh lắp phụ kiện và gờ chống nước ngay trên cùng một mặt cắt. Đây là lý do nhôm là vật liệu lý tưởng để làm hệ cửa: toàn bộ "kỹ thuật" của cửa nằm trong hình dạng mặt cắt.
Quy trình sản xuất thanh nhôm định hình
- Đúc phôi (billet): nấu nhôm thỏi với các nguyên tố hợp kim, đúc thành phôi tròn và đồng nhất hóa.
- Nung phôi: khoảng 450–500 °C để nhôm đủ dẻo.
- Ép đùn: đẩy phôi qua khuôn bằng máy ép công suất hàng trăm đến hàng nghìn tấn.
- Tôi nguội và kéo thẳng: làm nguội nhanh bằng quạt hoặc nước, kéo nắn thẳng thanh.
- Cắt và hóa già: cắt theo chiều dài thương mại (thường 5,8–6 m), đưa vào lò hóa già khoảng 180–200 °C trong vài giờ để đạt trạng thái T5 hoặc T6.
- Xử lý bề mặt: sơn tĩnh điện, anodize, phủ vân gỗ… (xem bài Sơn tĩnh điện, anodize và xử lý bề mặt nhôm).
1.2. Hệ ký hiệu hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm gia công áp lực được đặt tên bằng 4 chữ số. Chữ số đầu cho biết nguyên tố hợp kim chính:
| Nhóm | Nguyên tố hợp kim chính | Đặc điểm | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| 1xxx | Nhôm gần nguyên chất (≥ 99%) | Rất dẻo, chống ăn mòn tốt, độ bền thấp | Lá nhôm, dây dẫn điện |
| 2xxx | Đồng (Cu) | Rất bền, chống ăn mòn kém | Hàng không, cơ khí |
| 3xxx | Mangan (Mn) | Bền vừa, dễ uốn | Tấm lợp, lon nước |
| 4xxx | Silic (Si) | Nhiệt độ chảy thấp | Que hàn, dây hàn nhôm |
| 5xxx | Magie (Mg) | Chống ăn mòn nước biển rất tốt | Tàu thuyền, tấm ốp |
| 6xxx | Magie + Silic (Mg, Si) | Ép đùn tốt, hóa già được, bề mặt đẹp | Cửa, mặt dựng, khung kết cấu nhẹ |
| 7xxx | Kẽm (Zn) | Độ bền rất cao, khó ép đùn | Hàng không, đồ thể thao |
Bảng 1.1 – Các nhóm hợp kim nhôm theo chữ số đầu tiên.
1.3. Các mác nhôm phổ thông và ứng dụng
Ngoài 6063, thị trường có nhiều mác nhôm khác. Cần phân biệt để hiểu vì sao thanh cửa dùng 6063, còn đố chịu lực, tấm ốp, tấm alu, phụ kiện lại dùng mác khác. Ký hiệu trạng thái đi kèm: H = hóa bền bằng biến dạng (cán, kéo) cho nhóm 1xxx, 3xxx, 5xxx; T = nhiệt luyện (T5, T6) cho nhóm 2xxx, 6xxx, 7xxx.
| Mác nhôm | Nhóm | Đặc điểm chính | Bền kéo điển hình | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| 1050 / 1060 / 1100 | 1xxx | Nhôm gần nguyên chất, rất dẻo, dẫn điện – dẫn nhiệt tốt, chống ăn mòn tốt, bền thấp | ≈ 90–130 MPa (H14) | Tấm trang trí, biển hiệu, tản nhiệt, dây dẫn, lá nhôm, dụng cụ nhà bếp |
| 2024 | 2xxx | Nhôm – đồng, rất bền nhưng chống ăn mòn kém, khó hàn | ≈ 470 MPa (T3) | Kết cấu máy bay, chi tiết cơ khí chịu tải – không dùng cho cửa |
| 3003 / 3105 | 3xxx | Nhôm – mangan, dễ uốn, dễ dập, chống ăn mòn tốt | ≈ 150 MPa (H14) | Tấm lợp, máng xối, lớp mặt tấm alu (ACP), ống điều hòa, lon nước |
| 5005 / 5052 | 5xxx | Nhôm – magie, bền hơn 3003, chịu ẩm và muối tốt; 5005 anodize đẹp | ≈ 150–230 MPa (H32) | Tấm ốp mặt dựng, trần nhôm, tấm alu cao cấp, vỏ tủ điện, thùng xe |
| 5083 | 5xxx | Chống ăn mòn nước biển rất tốt, hàn tốt | ≈ 300 MPa (H116) | Vỏ tàu, bồn chứa, công trình biển |
| 6060 | 6xxx | Tương tự 6063 nhưng ép đùn dễ hơn, bền thấp hơn một chút | ≈ 150–190 MPa (T5/T6) | Profile cửa mỏng, nẹp trang trí, khung nội thất |
| 6063 | 6xxx | "Hợp kim kiến trúc": ép đùn mặt cắt phức tạp, bề mặt đẹp, sơn và anodize tốt | ≥ 160 MPa (T5) ≥ 205 MPa (T6) |
Thanh cửa đi, cửa sổ, vách kính, lan can nhôm – mác chính của hệ OZALIX |
| 6005 / 6005A | 6xxx | Bền hơn 6063, vẫn ép đùn được mặt cắt khá phức tạp | ≈ 260 MPa (T6) | Đố mặt dựng khẩu độ lớn, khung chịu lực, giàn giáo, thanh ray |
| 6061 | 6xxx | Bền cao, gia công cơ khí tốt, hàn được; khó ép mặt cắt mỏng, bề mặt kém mịn hơn 6063 | ≈ 310 MPa (T6) | Chi tiết kết cấu, bát liên kết, pát, khung máy, phụ kiện gia công CNC |
| 6082 | 6xxx | Bền nhất nhóm 6xxx, dùng phổ biến ở châu Âu thay 6061 | ≈ 310 MPa (T6) | Kết cấu chịu lực, cầu, cột, dầm nhôm |
| 7075 | 7xxx | Nhôm – kẽm, rất bền (gần thép), khó hàn, giá cao | ≈ 570 MPa (T6) | Hàng không, khuôn mẫu, đồ thể thao – không dùng cho cửa |
Bảng 1.2 – Các mác nhôm phổ thông và ứng dụng. Độ bền kéo là giá trị điển hình để so sánh, không phải giá trị cam kết.
- Thanh cửa, vách kính: 6063-T5 (hoặc T6 cho thanh chịu lực).
- Đố mặt dựng lớn, khung chịu lực: 6005, 6061, 6082 – bền hơn 6063.
- Tấm alu (ACP), tấm ốp, trần: lớp mặt 3003, 3105 hoặc 5005.
- Công trình ven biển: chi tiết tấm dùng nhóm 5xxx (5052, 5083) chịu muối tốt.
- Không dùng cho cửa: 2024, 7075 – bền nhưng chống ăn mòn kém hoặc giá cao, khó hàn.
1.4. Nhôm 6063 là gì?
6063 là hợp kim nhôm thuộc nhóm 6xxx (Al–Mg–Si), được gọi là "hợp kim kiến trúc". Đây là hợp kim được dùng nhiều nhất thế giới cho cửa đi, cửa sổ và vách kính vì cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng ép đùn thành mặt cắt phức tạp, bề mặt nhẵn đẹp và khả năng anodize, sơn phủ.
Thành phần hóa học (% khối lượng)
| Nguyên tố | Mg | Si | Fe | Cu | Mn | Cr | Zn | Ti | Al |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6063 | 0,45–0,90 | 0,20–0,60 | ≤ 0,35 | ≤ 0,10 | ≤ 0,10 | ≤ 0,10 | ≤ 0,10 | ≤ 0,10 | Còn lại |
Bảng 1.3 – Giới hạn thành phần hợp kim 6063 theo hệ ký hiệu quốc tế (Aluminum Association / EN 573-3).
Magie và silic kết hợp thành hợp chất Mg₂Si. Khi hóa già, Mg₂Si kết tủa thành các hạt siêu nhỏ trong nền nhôm, giúp thanh nhôm cứng và bền lên nhiều lần so với nhôm nguyên chất.
Trạng thái nhiệt luyện T5 và T6
| Chỉ tiêu (GB/T 5237.1) | 6063-T5 | 6063-T6 | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Giới hạn bền kéo Rm | ≥ 160 MPa | ≥ 205 MPa | Lực kéo đứt thanh |
| Giới hạn chảy Rp0,2 | ≥ 110 MPa | ≥ 180 MPa | Lực làm thanh bắt đầu biến dạng vĩnh viễn |
| Độ giãn dài A | ≥ 8% | ≥ 8% | Độ dẻo, khả năng không gãy giòn |
| Độ cứng Webster | ≥ 8 HW | – | Kiểm tra nhanh tại nhà máy bằng kìm đo độ cứng |
| Cách tạo | Làm nguội ngay khi ra khuôn, sau đó hóa già nhân tạo | Tôi dung dịch hoàn toàn, sau đó hóa già nhân tạo |
Bảng 1.4 – Cơ tính tối thiểu của 6063 theo GB/T 5237.1 (tiêu chuẩn Trung Quốc được dùng phổ biến cho nhôm hệ tại Việt Nam).
Hầu hết nhôm hệ cửa tại Việt Nam dùng 6063-T5. Trạng thái T6 được dùng cho thanh chịu lực lớn như đố mặt dựng, cửa khẩu độ lớn.
Tính chất vật lý của nhôm 6063
| Tính chất | Giá trị | Ý nghĩa với cửa |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | 2,70 g/cm³ | Chỉ bằng khoảng 1/3 thép → cửa nhẹ, bản lề ít chịu tải |
| Mô đun đàn hồi | ≈ 69 GPa | Cứng hơn nhựa uPVC khoảng 20–25 lần |
| Hệ số giãn nở nhiệt | ≈ 23 × 10⁻⁶ /K | Thanh 3 m giãn khoảng 2 mm khi nhiệt độ tăng 30 °C → cần khe co giãn, gioăng đàn hồi |
| Hệ số dẫn nhiệt | ≈ 200 W/m·K | Dẫn nhiệt tốt → muốn cách nhiệt cần cầu cách nhiệt (thermal break) |
| Nhiệt độ nóng chảy | ≈ 615–655 °C | Không cháy, không sinh khói độc |
1.5. Độ dày thanh nhôm và cách nhận biết nhôm chất lượng
Độ dày thành profile (thường ghi "T" hoặc "độ dày" trong catalog) là khoảng cách giữa hai mặt của vách nhôm tại vị trí chịu lực. Với cửa dân dụng, độ dày phổ biến 1,4–2,0 mm. Cánh và khung cửa đi lớn nên từ 1,8–2,0 mm trở lên.
- Đo độ dày bằng thước kẹp tại vách chịu lực, không đo ở gân hoặc rãnh trang trí.
- Cân trọng lượng: so sánh kg/m thực tế với catalog. Thanh nhẹ hơn catalog 5–10% là dấu hiệu bị làm mỏng.
- Đo độ cứng bằng kìm Webster (nhôm 6063-T5 đạt từ 8 HW).
- Kiểm tra bề mặt: lớp sơn hoặc anodize đều màu, không rỗ, không bong. Tem, mác, chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) đầy đủ.
- Nhôm tái chế kém chất lượng thường có tạp chất sắt cao, bề mặt sần, dễ ăn mòn và giòn khi uốn.
1.6. Tiêu chuẩn áp dụng
- TCVN 12513 (ISO 6362): Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực – Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn (điều kiện kỹ thuật, dung sai).
- GB/T 5237: Thanh nhôm định hình dùng trong xây dựng (Trung Quốc), gồm cả các phần về anodize và sơn tĩnh điện.
- EN 755: Thanh, ống, profile nhôm ép đùn (châu Âu).
Phần 2. Tại sao dùng nhôm? So sánh nhôm, thép, inox, nhựa, gỗ
Các vật liệu làm khung cửa phổ biến là nhôm, thép, inox, nhựa uPVC và gỗ. Bảng dưới so sánh các đặc tính kỹ thuật quyết định độ bền và công năng của cửa.
| Tiêu chí | Nhôm 6063 | Thép (sắt) | Inox 304 | Nhựa uPVC (lõi thép) | Gỗ tự nhiên |
|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng (g/cm³) | 2,7 | 7,85 | ≈ 7,9 | ≈ 1,4 | 0,5–0,8 |
| Độ cứng vững (mô đun, GPa) | ≈ 69 | ≈ 200 | ≈ 193 | ≈ 2,5–3,5 | ≈ 10–12 |
| Giãn nở nhiệt (×10⁻⁶/K) | ≈ 23 | ≈ 12 | ≈ 17 | ≈ 60–80 | ≈ 4–5 (dọc thớ) |
| Dẫn nhiệt (W/m·K) | ≈ 200 | ≈ 50 | ≈ 16 | ≈ 0,17 | ≈ 0,13 |
| Khẩu độ cánh lớn | Rất tốt | Tốt | Tốt | Hạn chế | Hạn chế |
| Chống gỉ, ẩm, mối mọt | Không gỉ, không mối mọt | Gỉ nếu lớp sơn hỏng | Rất tốt (316 cho ven biển) | Tốt | Kém, cần xử lý |
| Chịu nắng, tia UV | Rất tốt | Tốt nếu sơn tốt | Rất tốt | Có thể ố vàng, giòn | Bạc màu, nứt |
| Phản ứng với lửa | Không cháy | Không cháy | Không cháy | Cháy, sinh khói | Cháy |
| Tạo mặt cắt nhiều khoang, rãnh | Rất tốt (ép đùn) | Hạn chế (cán, chấn) | Hạn chế | Tốt (ép đùn) | Không |
| Màu sắc, hoàn thiện | Mọi màu RAL, vân gỗ, anodize | Sơn | Xước, bóng gương, mạ PVD | Hạn chế | Tự nhiên |
| Bảo trì | Rất ít | Chống gỉ định kỳ | Rất ít | Ít | Sơn lại định kỳ |
| Giá vật liệu (tương đối) | Trung bình – cao | Thấp | Cao | Thấp – trung bình | Trung bình – rất cao |
Bảng 2.1 – So sánh đặc tính vật liệu làm cửa (giá trị vật liệu điển hình).
2.1. Ưu điểm và nhược điểm của từng vật liệu
| Vật liệu | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp nhất cho |
|---|---|---|---|
| Nhôm | + Nhẹ, cứng, làm được cánh lớn + Không gỉ, không mối mọt + Mọi màu sắc, vân gỗ + Không cháy, tái chế 100% + Gần như không bảo trì |
– Dẫn nhiệt cao (cần kính hộp, cầu cách nhiệt) – Giá cao hơn sắt, nhựa phổ thông – Dễ trầy khi thi công – Ăn mòn điện hóa nếu tiếp xúc trực tiếp kim loại khác |
Cửa đi, cửa sổ, vách kính, mặt dựng cho hầu hết công trình |
| Thép (sắt) | + Rất cứng chắc, chống đột nhập + Giá vật liệu rẻ + Dễ hàn, sửa chữa + Làm được khung thép mảnh phong cách industrial |
– Nặng gần gấp 3 lần nhôm – Gỉ sét khi lớp sơn hỏng, nhất là vùng biển – Phải sơn lại định kỳ – Khó làm kín nước, kín gió nếu không có gioăng |
Cổng, cửa cuốn, khung bảo vệ, cửa chống cháy, cửa kho xưởng |
| Inox | + Không gỉ (inox 304; inox 316 cho ven biển) + Bóng đẹp, sang trọng, dễ vệ sinh + Rất bền, chịu lực tốt |
– Giá cao – Nặng như thép – Khó tạo mặt cắt phức tạp cho hệ cửa kín – Dễ lộ vết xước, vân tay – Inox 201 giá rẻ vẫn có thể gỉ |
Lan can, tay vịn, cổng, phụ kiện, kẹp kính, cửa phòng tắm kính |
| Nhựa uPVC | + Cách nhiệt, cách âm tốt + Giá hợp lý + Chống ẩm, không cần sơn |
– Độ cứng thấp, phải có lõi thép – Giãn nở nhiệt lớn – Nhựa kém dễ ố vàng, giòn dưới nắng – Khẩu độ hạn chế, khung to bản – Cháy, sinh khói |
Nhà ở phổ thông, chung cư, cửa sổ kích thước vừa và nhỏ |
| Gỗ tự nhiên | + Thẩm mỹ ấm cúng, sang trọng + Cách nhiệt tốt + Dễ chạm khắc, tạo hình |
– Cong vênh, co ngót theo độ ẩm – Mối mọt, cần bảo dưỡng – Gỗ tốt giá rất cao – Cháy |
Cửa thông phòng, cửa chính phong cách cổ điển |
Bảng 2.2 – Ưu, nhược điểm và phạm vi phù hợp của các vật liệu làm cửa.
- So với sắt: nhôm nhẹ bằng 1/3, không gỉ, không phải sơn lại, kín nước kín gió tốt hơn nhờ hệ gioăng.
- So với inox: inox hợp làm lan can, phụ kiện; nhôm làm được hệ cửa nhiều khoang, kín khít, nhiều màu với chi phí thấp hơn.
- So với nhựa: nhôm cứng hơn khoảng 20 lần nên cánh lớn không võng, bền nắng, không ố vàng, không cháy.
2.2. 7 lý do chọn nhôm
- Nhẹ mà bền: tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, làm được cánh lớn, khung mảnh, kính to.
- Cứng vững: cứng hơn uPVC khoảng 20 lần nên cánh không võng, không xệ theo thời gian.
- Ổn định kích thước: giãn nở nhiệt chỉ bằng khoảng 1/3 uPVC, cửa ít bị kẹt hay hở khi nắng nóng.
- Bền với khí hậu nhiệt đới: không mục, không mối mọt, không gỉ sét. Lớp oxit tự nhiên và lớp phủ bảo vệ nhôm hàng chục năm.
- Thiết kế tự do: ép đùn được mặt cắt nhiều khoang, rãnh phức tạp; hoàn thiện được mọi màu và vân gỗ.
- An toàn cháy: nhôm không cháy và không sinh khói độc như vật liệu hữu cơ.
- Xanh và kinh tế dài hạn: tái chế 100%; nấu lại nhôm tái chế chỉ tốn khoảng 5% năng lượng so với sản xuất nhôm mới; chi phí bảo trì thấp.
2.3. Nhược điểm của nhôm và cách khắc phục
| Nhược điểm | Cách khắc phục |
|---|---|
| Dẫn nhiệt cao | Dùng kính hộp, kính Low-E; với công trình yêu cầu cao dùng nhôm có cầu cách nhiệt (thanh polyamide) |
| Giá cao hơn cửa sắt, nhựa phổ thông | Tư vấn chi phí vòng đời: tuổi thọ dài, gần như không bảo trì |
| Bề mặt có thể trầy khi thi công | Dán màng bảo vệ, bóc màng khi nghiệm thu |
| Ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc trực tiếp kim loại khác (thép, đồng) trong môi trường ẩm | Dùng vít, phụ kiện inox và đệm cách ly |
Phần 3. Phân loại inox phổ thông: ưu, nhược điểm và cách chọn
3.1. Inox là gì?
Inox (thép không gỉ) là hợp kim của sắt chứa tối thiểu 10,5% crom (Cr). Crom phản ứng với oxy tạo nên một màng oxit crom rất mỏng, trong suốt, bám chặt trên bề mặt gọi là màng thụ động. Màng này ngăn gỉ sét và tự phục hồi khi bị trầy xước nếu có đủ oxy. Ngoài crom, inox còn có thể chứa niken (Ni), molypden (Mo), mangan (Mn), nitơ (N)… để điều chỉnh độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
Trong ngành cửa nhôm kính, inox được dùng cho lan can, tay vịn, kẹp kính, spider mặt dựng, bản lề sàn, tay nắm, vít và phụ kiện, cửa cổng và vách tắm kính. Chọn sai mác inox là nguyên nhân phổ biến gây gỉ ố sau vài tháng sử dụng.
3.2. Phân loại theo cấu trúc kim loại
| Nhóm | Mác tiêu biểu | Đặc điểm | Hút nam châm |
|---|---|---|---|
| Austenit | 201, 304, 316 | Dẻo, dễ uốn, hàn tốt, chống ăn mòn tốt; phổ biến nhất | Không hút (hút nhẹ sau khi uốn, dập) |
| Ferit | 430 | Rẻ, chống ăn mòn trung bình, khó hàn hơn | Hút mạnh |
| Mactenxit | 410, 420 | Tôi cứng được, chịu mài mòn; chống ăn mòn thấp | Hút mạnh |
| Duplex (song pha) | 2205 | Độ bền gấp khoảng 2 lần 304, chống ăn mòn rất cao | Hút |
Bảng B.1 – Bốn nhóm inox theo cấu trúc tinh thể.
3.3. Các mác inox phổ thông
| Mác (AISI) | Ký hiệu tương đương | Thành phần chính (%) | Chống ăn mòn | Giá (tương đối) |
|---|---|---|---|---|
| 201 | SUS201 · EN 1.4372 | Cr 16–18 · Ni 3,5–5,5 · Mn 5,5–7,5 | Thấp – trung bình | Thấp |
| 304 | SUS304 · EN 1.4301 | Cr 18–20 · Ni 8–10,5 | Tốt | Trung bình |
| 304L | SUS304L · EN 1.4307 | Như 304, C ≤ 0,03 | Tốt, tốt hơn tại mối hàn | Trung bình |
| 316 | SUS316 · EN 1.4401 | Cr 16–18 · Ni 10–14 · Mo 2–3 | Rất tốt, chịu muối biển | Cao |
| 316L | SUS316L · EN 1.4404 | Như 316, C ≤ 0,03 | Rất tốt, tốt tại mối hàn | Cao |
| 430 | SUS430 · EN 1.4016 | Cr 16–18 · gần như không có Ni | Trung bình (trong nhà) | Thấp |
| 2205 | EN 1.4462 | Cr ≈ 22 · Ni ≈ 5 · Mo ≈ 3 | Xuất sắc | Rất cao |
Bảng B.2 – Thành phần và khả năng chống ăn mòn của các mác inox thông dụng (theo ASTM A240 / JIS G4304 / EN 10088).
Chỉ số chống ăn mòn rỗ PREN = %Cr + 3,3 × %Mo + 16 × %N giúp so sánh nhanh khả năng chống ăn mòn trong môi trường có muối: 430 ≈ 16–18; 304 ≈ 18–20; 316 ≈ 23–26; 2205 ≈ 34–36. PREN càng cao càng chịu được môi trường biển, hóa chất.
3.4. Ưu điểm và nhược điểm từng loại
| Mác | Ưu điểm | Nhược điểm | Nên dùng cho |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | + Giá rẻ + Cứng, bóng đẹp khi mới + Dễ gia công |
– Ít niken, nhiều mangan nên dễ gỉ ố ngoài trời, nơi ẩm, gần biển – Dễ bị nhầm, bị bán thay 304 |
Đồ nội thất, trang trí trong nhà khô ráo. Không dùng ngoài trời |
| Inox 304 | + Chống gỉ tốt trong điều kiện thường + Dẻo, hàn tốt, dễ đánh bóng + Chuẩn chung của ngành, dễ mua |
– Có thể bị rỗ, ố ở vùng ven biển, bể bơi, nơi dùng hóa chất có clo – Giá cao hơn 201 |
Lan can, tay vịn, kẹp kính, phụ kiện, vít cho hầu hết công trình |
| Inox 316 | + Có molypden nên chịu muối biển, clo, hóa chất + Bền màu lâu dài ngoài trời |
– Giá cao hơn 304 đáng kể – Hơi khó mua các quy cách lạ |
Công trình ven biển (dưới khoảng 5 km), resort, bể bơi, nhà máy hóa chất |
| Inox 430 | + Rẻ + Hút nam châm (dùng cho thiết bị từ tính) |
– Chống gỉ kém hơn 304 – Khó hàn, kém dẻo |
Đồ gia dụng, tấm ốp, thiết bị trong nhà |
| Inox 410/420 | + Tôi cứng được, chịu mài mòn | – Chống ăn mòn thấp | Dao kéo, trục, chi tiết cơ khí – ít dùng cho cửa |
| Duplex 2205 | + Rất bền, chống ăn mòn xuất sắc + Có thể dùng mặt cắt mỏng hơn |
– Giá rất cao, khó gia công | Kết cấu kính đặc biệt, công trình biển yêu cầu cao |
Bảng B.3 – Ưu, nhược điểm và phạm vi sử dụng của các mác inox.
3.5. Bề mặt hoàn thiện của inox
| Ký hiệu | Bề mặt | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 2B | Mờ sáng, phẳng (cán nguội) | Chi tiết kỹ thuật, bồn bể |
| BA | Bóng sáng (ủ sáng) | Trang trí, thiết bị |
| No.4 / HL (hairline) | Xước mờ theo một chiều | Lan can, tay vịn, ốp thang máy – ít lộ vết xước, vân tay |
| No.8 (gương) | Bóng như gương | Trang trí cao cấp – dễ lộ vân tay |
| PVD mạ màu | Vàng, vàng hồng, đồng, đen… | Nội thất cao cấp, tay nắm, nẹp trang trí |
- Máy phân tích quang phổ cầm tay (XRF): cho kết quả thành phần chính xác trong vài giây – cách tin cậy nhất khi nghiệm thu vật tư.
- Thuốc thử inox: nhỏ lên bề mặt và so màu theo hướng dẫn của nhà sản xuất thuốc; phân biệt nhanh 201 với 304.
- Nam châm: chỉ loại được 430, 410 (hút mạnh). Inox 304 vẫn có thể hút nhẹ sau khi uốn, dập nên không dùng nam châm để phân biệt 201 và 304.
- Giấy tờ: yêu cầu chứng chỉ vật liệu (mill certificate) ghi rõ mác và số lô.
- Mác không phù hợp: dùng 201 ngoài trời, 304 sát biển.
- Nhiễm bẩn sắt: mạt sắt từ máy cắt, máy mài thép bám lên bề mặt inox rồi gỉ. Dùng dụng cụ riêng cho inox.
- Hóa chất có clo: nước tẩy rửa, nước bể bơi phá màng thụ động.
- Mối hàn không xử lý: vùng cháy màu quanh mối hàn cần tẩy và thụ động hóa.
- Khe kẽ đọng nước, bụi muối: cần vệ sinh định kỳ bằng nước sạch.
3.6. Gợi ý chọn inox cho sản phẩm của Việt Úc Window
| Hạng mục | Trong nhà | Ngoài trời thông thường | Ven biển, bể bơi |
|---|---|---|---|
| Lan can, tay vịn | 304 (201 chỉ khi khách chấp nhận rủi ro) | 304 | 316 / 316L |
| Kẹp kính, spider, bản lề sàn | 304 | 304 | 316 |
| Vít, bu lông liên kết | SUS304 | SUS304 | SUS316 |
| Cửa cổng, cửa tắm kính | 304 | 304 | 316 |
Bảng B.4 – Gợi ý chọn mác inox theo vị trí sử dụng.
Câu hỏi nhanh
Vì sao lan can ngoài trời không nên dùng inox 201?
Inox 201 ít niken, nhiều mangan nên dễ gỉ ố khi gặp mưa, ẩm và muối; ngoài trời phải dùng tối thiểu inox 304.
Công trình resort cách biển 1 km nên dùng inox gì cho kẹp kính và lan can?
Inox 316 hoặc 316L – có molypden, chịu muối biển tốt hơn 304.
Có thể dùng nam châm để phân biệt inox 304 và 201 không?
Không. Cả hai đều gần như không hút nam châm, và 304 có thể hút nhẹ sau gia công. Nên dùng thuốc thử hoặc máy XRF.
Phần 4. Câu hỏi thường gặp
Vì sao nhôm 6063 được gọi là "hợp kim kiến trúc"?
Vì ép đùn tốt thành mặt cắt phức tạp, bề mặt nhẵn đẹp, anodize và sơn phủ tốt, độ bền đủ cho cửa và vách kính.
Hai nguyên tố hợp kim chính của 6063 là gì và chúng tạo ra hợp chất nào?
Magie (Mg) và silic (Si), tạo thành Mg₂Si – kết tủa khi hóa già để tăng độ bền.
Nêu 3 lợi thế của nhôm so với nhựa uPVC.
Cứng hơn khoảng 20 lần (làm cánh lớn không võng), giãn nở nhiệt thấp hơn khoảng 3 lần, không cháy và bền UV, hoàn thiện được mọi màu.
Vì sao lan can hay dùng inox nhưng khung cửa lại dùng nhôm?
Inox bền, bóng, chịu lực tốt cho lan can, tay vịn; nhưng nặng, đắt và khó tạo mặt cắt nhiều khoang. Nhôm ép đùn được hệ cửa kín khít, nhẹ, nhiều màu với chi phí hợp lý.
Phụ lục. Tiêu chuẩn tham chiếu và thuật ngữ
A. Tiêu chuẩn, quy chuẩn tham chiếu
| Số hiệu | Nội dung |
|---|---|
| TCVN 12513 (ISO 6362) | Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực – que/thanh, ống, sản phẩm định hình ép đùn |
| GB/T 5237.1 ÷ 5237.6 | Thanh nhôm định hình xây dựng (nền, anodize, điện di, sơn tĩnh điện, sơn fluorocarbon, cách nhiệt) |
| EN 755 / EN 573-3 | Thanh nhôm ép đùn; thành phần hóa học hợp kim nhôm |
| ASTM A240 · JIS G4304/G4305 · EN 10088 | Thép không gỉ (inox) dạng tấm, băng – thành phần và cơ tính theo mác |
| TCVN 9366-2:2012 | Cửa đi, cửa sổ – Phần 2: Cửa kim loại |
B. Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Billet | Phôi nhôm hình trụ dùng để ép đùn |
| Profile / mặt cắt | Hình dạng tiết diện của thanh nhôm |
| T5 / T6 | Trạng thái nhiệt luyện của hợp kim nhôm |
| Thermal break | Cầu cách nhiệt – thanh polyamide ngăn truyền nhiệt qua khung nhôm |
Cần tư vấn vật liệu cho công trình?
Gửi bản vẽ hoặc mô tả công trình, đội kỹ thuật Việt Úc Window sẽ đề xuất hệ nhôm, kính, phụ kiện và lớp hoàn thiện phù hợp cùng dự toán chi phí.